- 1.liên kết
- 2.gia nhập
- 3.kết nối
Xem 5 nghĩa còn lại
- 4.liên tục
- 5.liên tiếp
- 6.bao gồm
- 7.(dùng với 也[ye3], 都[dou1],...) thậm chí
- 8.đại đội (quân đội)
Cách đọc khác:Lián — họ [Lian2]

例句Câu ví dụ
- 1
連孩子都懂這個道理。
lián hái zi dōu dǒng zhè ge dào li
Ngay cả trẻ con cũng hiểu điều này
- 2
他連著幾天加班。
tā lián zhe jǐ tiān jiā bān
Anh ấy làm thêm nhiều ngày liên tiếp
- 3
蘋果可以連皮吃。
píngguǒ kěyǐ lián pí chī。
Táo có thể ăn cả vỏ
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 連LIÊN (連) – nối liền: Đoàn xe (車) nối đuôi chạy trên đường (辶) — chiếc này LIỀN chiếc kia, LIÊN tiếp không dứt.