學華語Kaori Dict

giản thể:

lián

ㄌㄧㄢˊ

LIÊN

HSK 3TOCFL 3V/Adv
  1. 1.liên kết
  2. 2.gia nhập
  3. 3.kết nối
Xem 5 nghĩa còn lại
  1. 4.liên tục
  2. 5.liên tiếp
  3. 6.bao gồm
  4. 7.(dùng với 也[ye3], 都[dou1],...) thậm chí
  5. 8.đại đội (quân đội)

Cách đọc khác:Liánhọ [Lian2]

例句Câu ví dụ

  • 1

    連孩子都懂這個道理。

    lián hái zi dōu dǒng zhè ge dào li

    Ngay cả trẻ con cũng hiểu điều này

  • 2

    他連著幾天加班。

    tā lián zhe jǐ tiān jiā bān

    Anh ấy làm thêm nhiều ngày liên tiếp

  • 3

    蘋果可以連皮吃。

    píngguǒ kěyǐ lián pí chī。

    Táo có thể ăn cả vỏ

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LIÊN (連) – nối liền: Đoàn xe (車) nối đuôi chạy trên đường (辶) — chiếc này LIỀN chiếc kia, LIÊN tiếp không dứt.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

连 nghĩa là gì? · Kaori Dict