- 1.liên tục
- 2.liên tiếp
- 3.kế tiếp

例句Câu ví dụ
- 1
他接連三天沒休息。
tā jiē lián sān tiān méi xiū xi
Ba ngày liền ông không nghỉ ngơi
- 2
後來,因為接連的許多朝代都批準它,佛教變得更分部廣的並對中國精神、文化和藝術的發展有極大的影響。
hòulái, yīnwèi jiēlián de xǔduō cháodài dōu pīzhǔn tā, Fójiào biànde gèng fēnbù guǎng de bìng duì Zhōngguó jīngshén、 wénhuà hé yìshù de fāzhǎn yǒu jídà de yǐngxiǎng。
Sau đó, do được nhiều triều đại liên tiếp chấp thuận, Phật giáo trở nên phổ biến hơn và có ảnh hưởng lớn đến sự phát triển của tư tưởng, văn hóa và nghệ thuật Trung Quốc.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 接TIẾP (接) – đón nhận: Bàn tay (扌) dắt người thiếp (妾) mới vào nhà — ra cửa ĐÓN, TIẾP khách, nối TIẾP nhau.
- 連LIÊN (連) – nối liền: Đoàn xe (車) nối đuôi chạy trên đường (辶) — chiếc này LIỀN chiếc kia, LIÊN tiếp không dứt.