學華語Kaori Dict

直接

zhíjiē

ㄓˊ ㄐㄧㄝ

TRỰC TIẾP

HSK 2TOCFL 3Adj
  1. 1.trực tiếp (đối lập: gián tiếp 間接|间接[jian4 jie1])
  2. 2.ngay lập tức
  3. 3.thẳng thắn

例句Câu ví dụ

  • 1

    有話直接說。

    yǒu huà zhí jiē shuō

    Có gì nói thẳng ra

  • 2

    直接回家。

    zhíjiē huíjiā。

    Về nhà thẳng

  • 3

    能直接看到。

    néng zhíjiē kàndào。

    Có thể nhìn thấy trực tiếp.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TIẾP (接) – đón nhận: Bàn tay (扌) dắt người thiếp (妾) mới vào nhà — ra cửa ĐÓN, TIẾP khách, nối TIẾP nhau.
  • TRỰC (直) – thẳng: Mười (十) con mắt (目) cùng dò một đường kẻ (一) — không cong tí nào, THẲNG tắp, chính TRỰC.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

直接 nghĩa là gì? · Kaori Dict