學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
指界
指界
zhǐ
jiè
[ㄓˇ ㄐㄧㄝˋ]
CHỈ GIỚI
1.
xác định ranh giới thửa đất
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
世界
shìjiè
thế giới (LT:個|个[ge4])
指
zhǐ
ngón tay
指導
zhǐdǎo
hướng dẫn
指揮
zhǐhuī
chỉ huy
手指
shǒuzhǐ
ngón tay
指出
zhǐchū
chỉ ra
世界杯
Shìjièbēi
World Cup
外界
wàijiè
thế giới bên ngoài
逐字解
Từng chữ trong từ
指
chỉ
ngón tay
界
giới
biên giới, giới hạn
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
直接
zhíjiē
trực tiếp (đối lập: gián tiếp 間接|间接[jian4 jie1])
枝節
zhījié
cành và nút
支解
zhījiě
biến thể của 肢解[zhi1 jie3]
枝解
zhījiě
biến thể của 肢解[zhi1 jie3]
直截
zhíjié
thẳng thắn
直捷
zhíjié
thẳng thắn
記憶技巧
Mẹo nhớ
界
GIỚI (界) – ranh giới: Người đứng giữa (介) hai thửa ruộng (田) — vạch ranh GIỚI chia đất, biên giới, thế GIỚI.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
指界 nghĩa là gì? · Kaori Dict