學華語Kaori Dict

指導

giản thể: 指导

zhǐdǎo

ㄓˇ ㄉㄠˇ

CHỈ ĐẠO

HSK 3TOCFL 4V
  1. 1.hướng dẫn
  2. 2.đưa ra chỉ đạo
  3. 3.chỉ đạo
Xem 3 nghĩa còn lại
  1. 4.huấn luyện
  2. 5.dạy học
  3. 6.LT:個|个[ge4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    教練指導我們訓練。

    jiào liàn zhǐ dǎo wǒ men xùn liàn

    Giáo viên hướng dẫn chúng tôi luyện tập

  • 2

    感謝您的指導!

    gǎnxiè nín de zhǐdǎo!

    Cảm ơn anh đã chỉ dạy

  • 3

    在老師的指導下,我的學習有了很大的進步。

    zài lǎoshī de zhǐdǎo xià, wǒ de xuéxí yǒule hěn dà de jìnbù。

    Dưới sự hướng dẫn của giáo viên, học tập của mình đã tiến bộ rất nhiều

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

指導 nghĩa là gì? · Kaori Dict