例句Câu ví dụ
- 1
他手指上的傷好了。
tā shǒu zhǐ shàng de shāng hǎo le
Chấn thương ở ngón tay của anh ấy đã lành
- 2
他的手指流血了,還好傷不重。
tā de shǒu zhǐ liú xuè le hái hǎo shāng bù zhòng
Ngón tay của anh ấy bị chảy máu, may mà vết thương không quá nghiêm trọng
- 3
不能用手指人。
bùnéng yòng shǒuzhǐ rén。
Không được chỉ tay người khác
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 手THỦ (手) – tay: Bàn TAY xòe năm ngón với đường chỉ tay giữa lòng — THỦ môn bắt bóng bằng tay.
