學華語Kaori Dict

手指

shǒuzhǐ

ㄕㄡˇ ㄓˇ

THỦ CHỈ

HSK 3N
  1. 1.ngón tay
  2. 2.LT:個|个[ge4],隻|只[zhi1]

例句Câu ví dụ

  • 1

    他手指上的傷好了。

    tā shǒu zhǐ shàng de shāng hǎo le

    Chấn thương ở ngón tay của anh ấy đã lành

  • 2

    他的手指流血了,還好傷不重。

    tā de shǒu zhǐ liú xuè le hái hǎo shāng bù zhòng

    Ngón tay của anh ấy bị chảy máu, may mà vết thương không quá nghiêm trọng

  • 3

    不能用手指人。

    bùnéng yòng shǒuzhǐ rén。

    Không được chỉ tay người khác

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THỦ (手) – tay: Bàn TAY xòe năm ngón với đường chỉ tay giữa lòng — THỦ môn bắt bóng bằng tay.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

手指 nghĩa là gì? · Kaori Dict