收支
shōuzhī
[ㄕㄡ ㄓ]
THU CHI
HSK 7-9TOCFL 7N
- 1.dòng tiền
- 2.cân đối tài chính
- 3.thu và chi

例句Câu ví dụ
- 1
他設法使收支平衡。
tā shèfǎ shǐ shōuzhī pínghéng。
Anh ấy cố gắng cân bằng thu chi
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 支CHI (支) – cành/chống đỡ: Bàn tay (又) cầm cành tre (十) chống xuống đất — CHI nhánh chống đỡ cả thân cây.
- 收THU (收) – thu về: Tay cầm gậy (攵) gạt hai sợi dây quấn (丩) kéo lúa về kho — mùa gặt THU hoạch.