學華語Kaori Dict

支付

zhī

ㄓ ㄈㄨˋ

CHI PHÓ

HSK 3TOCFL 5V

例句Câu ví dụ

  • 1

    我可以用現金或者人民幣支付。

    wǒ kě yǐ yòng xiàn jīn huò zhě rén mín bì zhī fù

    Tôi có thể thanh toán bằng tiền mặt hoặc tiền nhân dân tệ

  • 2

    他用手機移動支付。

    tā yòng shǒu jī yí dòng zhī fù

    Anh ấy thanh toán bằng điện thoại di động

  • 3

    我用現金支付。

    wǒ yòng xiànjīn zhīfù。

    Tôi sẽ thanh toán bằng tiền mặt

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • PHÓ (付) – trao/trả: Người (亻) chìa bàn tay (寸) đưa tiền — thanh toán, TRAO PHÓ tận tay, giao phó việc lớn.
  • CHI (支) – cành/chống đỡ: Bàn tay (又) cầm cành tre (十) chống xuống đất — CHI nhánh chống đỡ cả thân cây.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

支付 nghĩa là gì? · Kaori Dict