例句Câu ví dụ
- 1
我可以用現金或者人民幣支付。
wǒ kě yǐ yòng xiàn jīn huò zhě rén mín bì zhī fù
Tôi có thể thanh toán bằng tiền mặt hoặc tiền nhân dân tệ
- 2
他用手機移動支付。
tā yòng shǒu jī yí dòng zhī fù
Anh ấy thanh toán bằng điện thoại di động
- 3
我用現金支付。
wǒ yòng xiànjīn zhīfù。
Tôi sẽ thanh toán bằng tiền mặt
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 付PHÓ (付) – trao/trả: Người (亻) chìa bàn tay (寸) đưa tiền — thanh toán, TRAO PHÓ tận tay, giao phó việc lớn.
- 支CHI (支) – cành/chống đỡ: Bàn tay (又) cầm cành tre (十) chống xuống đất — CHI nhánh chống đỡ cả thân cây.
