學華語Kaori Dict

致富

zhì

ㄓˋ ㄈㄨˋ

TRÍ PHÚ

HSK 7-9TOCFL 7V

例句Câu ví dụ

  • 1

    你想致富嗎?

    nǐ xiǎng zhìfù ma?

    Anh muốn giàu có chứ?

  • 2

    他靠土地致富。

    tā kào tǔdì zhìfù。

    Anh ấy giàu nhờ đất đai

  • 3

    勞動使人致富。

    láodòng shǐ rén zhìfù。

    Lao động làm người ta giàu có

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

致富 nghĩa là gì? · Kaori Dict