富有
fùyǒu
[ㄈㄨˋ ㄧㄡˇ]
PHÚ HỮU
HSK 6TOCFL 5Adj/V
- 1.giàu có; phú quý; sung túc
- 2.phong phú về; dồi dào với

例句Câu ví dụ
- 1
他很富有。
tā hěn fù yǒu
Anh ấy rất giàu
- 2
她挺富有。
tā tǐng fùyǒu。
Cô ấy khá giàu.
- 3
我很富有。
wǒ hěn fùyǒu。
Tôi rất giàu.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 有HỮU (有) – có: Bàn tay chìa ra cầm miếng thịt (月) — trong tay CÓ đồ ăn là có tất cả.