學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

phú — phong phú, dồi dàomáy dịch

PHÚ

  1. 1.giàu
  2. 2.có nhiều
  3. 3.phú quý

PHÚ

  1. 1.họ [Fu4]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

富〈形〉 (形声。从宀,表示与房屋宫室有关。畐声。声符亦兼表字义。畐”本像人腹满之形(参福”字条),合宀”为之,以示富人安居宫室,丰于饮馔之义。本义财产多,富裕) 同本义(古跟贫”,今跟穷”相对) 富,备也。一曰厚也。--《说文》 富家大吉。--《易·家人》。疏禄位昌盛也。” 二曰富。--《书·洪范》。疏家丰财货也。” 以富得民。--《周礼·太宰》。注谓薮中财物。” 殷人贵富而尚齿。--《礼记·祭义》。注臣能世禄曰富。” 富人食稻与粱,贫子食糟与糠。--曹丕《上留田》 富 fù ⒈充裕,财物丰厚,跟"贫"相对~裕。~足。~饶。丰~。国~兵强。    ⒉多~有经验。~于创造精神。 ⒊壮,盛年~力强。 ⒋ 【富丽】宏伟,美丽~丽堂皇。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (miên) chỉ nghĩa, [fú] chỉ âm.

mái nhà

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 富 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict