學華語Kaori Dict

富裕

ㄈㄨˋ ㄩˋ

PHÚ DỤ

HSK 7-9TOCFL 5Adj
  1. 1.thịnh vượng; khá giả; sung túc

Cách đọc khác:Fùyùhuyện Phú Dụ, Tề Tề Cáp Nhĩ 齊齊哈爾|齐齐哈尔[Qi2 qi2 ha1 er3], Hắc Long Giang

例句Câu ví dụ

  • 1

    我家不富裕。

    wǒ jiā bù fùyù。

    Gia đình tôi không giàu

  • 2

    湯姆從來不富裕。

    Tāngmǔ cóngláibù fùyù。

    Tom bao giờ cũng không giàu có

  • 3

    他看起來很富裕。

    tā kànqǐlai hěn fùyù。

    Anh ấy trông như thể giàu có

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

富裕 nghĩa là gì? · Kaori Dict