學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

dồi dàomáy dịch

DỤ

  1. 1.dồi dào
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

裕 (形声,从衣,谷声。衣物丰饶。本义富饶。财物多。也指使富饶) 同本义 裕,衣物饶也。--《说文》 有孚裕无咎。--《易·晋》 天地裕于万物。--《法言·孝至》 包众容物谓之裕。--《贾子道术》 裕其众庶。--《国语·吴语》 此今兄弟,绰绰有裕。--《诗·小雅·角弓》 又如泽光前(造阁辈,光耀祖先);裕民(使民众富裕);裕饶(富饶);裕民足国(裕国足民。使人民富裕,国家丰足) 宽裕 布施优裕也。--《国语·周语》 又如裕利(大利,暴利);裕裕(宽余自如的样子);裕宽(松弛。不紧张);裕如(自如 裕yù ⒈丰富,宽绰富~。宽~。充~。应付~如。 ⒉使富足节用~民。 ⒊宽,宽宏包众容物谓之~(包众包含众物)。 ⒋

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (y) chỉ nghĩa, [gǔ] chỉ âm.

dồi — trang phục

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 裕 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict