學華語Kaori Dict

充裕

chōng

ㄔㄨㄥ ㄩˋ

SUNG DỤ

TOCFL 6
  1. 1.dồi dào
  2. 2.dư dả
  3. 3.phong phú
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.sự dồi dào

例句Câu ví dụ

  • 1

    還有二十分鐘,時間很充裕。

    háiyǒu èrshí fēnzhōng, shíjiān hěn chōngyù。

    Còn 20 phút nữa, thời gian rất dồi dào.

  • 2

    如果時間充裕,我可以做得更好的。

    rúguǒ shíjiān chōngyù, wǒ kěyǐ zuò de gèng hǎo de。

    Nếu có đủ thời gian, tôi có thể làm tốt hơn.

  • 3

    我們有充裕的時間趕上火車。

    wǒmen yǒu chōngyù de shíjiān gǎnshàng huǒchē。

    Chúng tôi có thời gian dư dả để赶上 tàu

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

充裕 nghĩa là gì? · Kaori Dict