- 1.sạc (pin)
- 2.(ví von) nạp lại năng lượng (qua nghỉ ngơi)
- 3.cập nhật kỹ năng và kiến thức

例句Câu ví dụ
- 1
手機沒電了,用充電器充電。
shǒu jī méi diàn le yòng chōng diàn qì chōng diàn
Điện thoại hết pin, dùng sạc để nạp điện.
- 2
我得給它充電。
wǒ de gěi tā chōngdiàn。
Tôi phải sạc nó
- 3
這附近有沒有可以給手機充電的地方?
zhè fùjìn yǒuméiyǒu kěyǐ gěi shǒujī chōngdiàn de dìfāng?
Ở đây có chỗ nào để sạc điện thoại không
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 電ĐIỆN (電) – điện: Cơn mưa (雨 vũ) xé trời, tia chớp (电) ngoằn ngoèo giáng xuống — dòng ĐIỆN đầu tiên loài người thấy.