- 1.máy tính
- 2.LT:臺|台[tai2]

例句Câu ví dụ
- 1
我的電腦很新。
wǒ de diàn nǎo hěn xīn
Máy tính của tôi rất mới
- 2
我的電腦壞了。
wǒ de diàn nǎo huài le
Máy tính của tôi bị hỏng
- 3
一臺電腦一萬塊左右。
yī tái diàn nǎo yī wàn kuài zuǒ yòu
Một chiếc máy tính khoảng mười nghìn tệ
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 腦NÃO (腦) – óc: Khối thịt (⺼) có thóp (囟) và ba nếp cuộn như tóc (巛) — bộ ÓC nhăn nheo, đầu NÃO suy nghĩ.
- 電ĐIỆN (電) – điện: Cơn mưa (雨 vũ) xé trời, tia chớp (电) ngoằn ngoèo giáng xuống — dòng ĐIỆN đầu tiên loài người thấy.