學華語Kaori Dict

電腦

giản thể: 电脑

diànnǎo

ㄉㄧㄢˋ ㄋㄠˇ

ĐIỆN NÃO

HSK 1TOCFL 1N
  1. 1.máy tính
  2. 2.LT:臺|台[tai2]

例句Câu ví dụ

  • 1

    我的電腦很新。

    wǒ de diàn nǎo hěn xīn

    Máy tính của tôi rất mới

  • 2

    我的電腦壞了。

    wǒ de diàn nǎo huài le

    Máy tính của tôi bị hỏng

  • 3

    一臺電腦一萬塊左右。

    yī tái diàn nǎo yī wàn kuài zuǒ yòu

    Một chiếc máy tính khoảng mười nghìn tệ

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NÃO (腦) – óc: Khối thịt (⺼) có thóp (囟) và ba nếp cuộn như tóc (巛) — bộ ÓC nhăn nheo, đầu NÃO suy nghĩ.
  • ĐIỆN (電) – điện: Cơn mưa (雨 vũ) xé trời, tia chớp (电) ngoằn ngoèo giáng xuống — dòng ĐIỆN đầu tiên loài người thấy.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

電腦 nghĩa là gì? · Kaori Dict