字義Nghĩa
nãomáy dịch
nǎoNÃO
- 1.não
- 2.tâm trí
- 3.đầu
字源Chiết tự
Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.
Nguồn dữ liệu gộp chỉ sự vào hội ý, nên chữ này có thể thuộc chỉ sự 指事.
脳 — một cơ quan ⺼ trong hộp sọ 囟
字的故事Chuyện chữ
NÃO (腦) – óc: Khối thịt (⺼) có thóp (囟) và ba nếp cuộn như tóc (巛) — bộ ÓC nhăn nheo, đầu NÃO suy nghĩ.
組詞Từ chứa chữ này
- 腦袋đầu
- 腦子bộ não
- 腦筋bộ não
- 腦海tâm trí
- 腦殼
- 腦兒óc (dùng làm thực phẩm)
- 腦力khả năng tinh thần
- 腦勺phía sau đầu
- 腦回hồi não (giải phẫu thần kinh)
- 腦圖sơ đồ tư duy
- 電腦máy tính
- 頭腦bộ não
- 大腦não
- 傷腦筋thực sự đau đầu
- 首腦người đứng đầu (nhà nước)
- 平板電腦máy tính bảng (iPad, thiết bị Android, v.v.)