學華語Kaori Dict

腦袋

giản thể: 脑袋

nǎodai

ㄋㄠˇ ㄉㄞ˙

NÃO ĐẠI

HSK 4TOCFL 4N
  1. 1.đầu
  2. 2.hộp sọ
  3. 3.trí não
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.năng lực tinh thần
  2. 5.LT:顆|颗[ke1],個|个[ge4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    他彎下腰摸了摸小狗的腦袋。

    tā wān xià yāo mō le mō xiǎo gǒu de nǎo dai

    Anh ấy cúi xuống và vuốt đầu chú chó con.

  • 2

    我有個黃魚腦袋。

    wǒ yǒu gě huángyú nǎodai。

    Tôi có một cái đầu cá vàng.

  • 3

    你的腦袋壞了嗎?

    nǐ de nǎodai huàile ma?

    Cranium anh bị vỡ rồi sao?

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NÃO (腦) – óc: Khối thịt (⺼) có thóp (囟) và ba nếp cuộn như tóc (巛) — bộ ÓC nhăn nheo, đầu NÃO suy nghĩ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

腦袋 nghĩa là gì? · Kaori Dict