學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

túi, túi đựng, túi vảimáy dịch

dàiĐẠI

  1. 1.túi
  2. 2.bao
  3. 3.bao tải
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

袋 (形声。从衣,代声。本义有口的盛器,囊属。也指衣袋) 同本义 羊骨杂他骨,作五袋盛之。--《南史·羊鸦仁传》 又如网袋;塑料袋;旅行袋;工具袋;子弹袋;烟叶袋;水泥袋 袋 计量用口袋装的东西 袋 dài ①口袋;兜子衣~、面~。 ②量词一~米。 【袋狼】哺乳纲有袋目。似狼,但略小。毛棕褐色,有黑褐色横纹。雌兽有育儿袋。夜行性,捕猎方式似狼。产于塔斯马尼亚。 【袋鼠】哺乳动物。雌兽腹部有一育儿袋。前肢小,后肢发达,善于跳跃;尾巴粗大,能支持身体,以植物为食。种类多,分布于澳洲。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (y) chỉ nghĩa, [dài] chỉ âm.

quần áo

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 袋 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict