學華語Kaori Dict

袋熊

dàixióng

ㄉㄞˋ ㄒㄩㄥˊ

ĐẠI HÙNG

  1. 1.gấu túi wombat (động vật có túi Úc)

例句Câu ví dụ

  • 1

    樹袋熊比袋鼠更為常見。

    shùdàixióng bǐ dàishǔ gèngwéi chángjiàn。

    Kangaroo không phổ biến bằng túi heo.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

袋熊 nghĩa là gì? · Kaori Dict