學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

con gấumáy dịch

xióngHÙNG

  1. 1.gấu
  2. 2.(khẩu ngữ) mắng; khiển trách
  3. 3.(khẩu ngữ) yếu; không có khả năng

XióngHÙNG

  1. 1.họ [Xiong2]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

熊 (形声。从能,炎省声。能,熊”。本义动物名) 属于食肉目熊科(ursidae)的一种大型笨重的哺乳动物 熊兽似豕,山居各蛰。--《说文》 熊虎丑,其子狗。又罴如熊,黄白文。--《尔雅》 黄能入于寝门。--《国语·晋语》。字误能,按,罴即熊类之大而猛者,能拔树木,今俗谓之人熊。 有长而粗的毛,退化的尾,脚掌大,既食肉,也食果实和昆虫,虽然通常笨拙迟钝,也能在短距离内迅速行动,尤其是在崎岖或陡峭的地形上。又指使人感到像熊一样的人;特指在粗 暴无礼、笨拙粗野、呆滞强壮方面。如熊罴(熊和罴。指猛兽;常比喻勇猛之士);熊罴之 熊xióng ⒈属国家保护的哺乳动物,严禁猎杀食用。体肥大,头大,尾巴短,能爬树,能直立行走。种类很多,如棕~,白~,黑~,马~等。已能人工饲养。熊胆是贵重的药物。 ⒉ 活在我国四川省西北一带高山竹林中,它是我国特有的、受保护的珍稀动物,严禁猎杀食用。 ⒊ ⒋

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (hoả) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

dấu chân của gấu

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 熊 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict