學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
熊倪
熊倪
Xióng
Ní
[ㄒㄩㄥˊ ㄋㄧˊ]
HÙNG NGHÊ
1.
Xiong Ni (1974-), vận động viên nhảy cầu Trung Quốc
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
熊
xióng
gấu
大熊貓
dàxióngmāo
gấu trúc lớn (Ailuropoda melanoleuca)
熊貓
xióngmāo
gấu trúc
端倪
duānní
ranh giới
倪
Ní
họ [Ni2]
倪
ní
(văn học) trẻ nhỏ
熊
Xióng
họ [Xiong2]
俾倪
bǐní
thành lan can
逐字解
Từng chữ trong từ
熊
hùng
con gấu
倪
nghê
yếu đuối, nhỏ bé, non nớt
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
熊倪 nghĩa là gì? · Kaori Dict