例句Câu ví dụ
- 1
你是熊貓。
nǐ shì xióngmāo。
Anh là gấu trúc
- 2
熊貓是很美的動物。
xióngmāo shì hěn Měidí dòngwù。
Khỉ là loài động vật rất đẹp
- 3
熊貓是一種很美的動物。
xióngmāo shì yīzhǒng hěn Měidí dòngwù。
Khỉ là một loài động vật rất đẹp
你是熊貓。
nǐ shì xióngmāo。
Anh là gấu trúc
熊貓是很美的動物。
xióngmāo shì hěn Měidí dòngwù。
Khỉ là loài động vật rất đẹp
熊貓是一種很美的動物。
xióngmāo shì yīzhǒng hěn Měidí dòngwù。
Khỉ là một loài động vật rất đẹp