字義Nghĩa
mèomáy dịch
māoMIÊU
- 1.mèo (LT: 隻|只[zhi1])
- 2.(phương ngữ) trốn
- 3.(từ mượn) (thông tục) modem
máoMIÊU
- 1.mèo; dùng trong 貓腰|猫腰[mao2 yao1]
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 豸 (trĩ) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
gấu
組詞Từ chứa chữ này
- 貓頭鷹cú mèo
- 貓兒mèo con
- 貓匿xem 貓膩|猫腻[mao1 ni4]
- 貓咪mèo con
- 貓奴chủ mèo (từ mới khoảng năm 2013, hài hước)
- 貓娘
- 貓本Melbourne (tiếng lóng thay cho 墨爾本|墨尔本[Mo4 er3 ben3])
- 貓步dáng đi như mèo
- 貓沙cát vệ sinh cho mèo
- 貓熊xem 熊貓|熊猫[xiong2 mao1]
- 大熊貓gấu trúc lớn (Ailuropoda melanoleuca)
- 熊貓gấu trúc
- 公貓mèo đực
- 吸貓
- 小貓mèo con
- 山貓mèo rừng