學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

động vật không chân, giống côn trùngmáy dịch

zhìTRĨ

  1. 1.động vật không xương sống giống sâu
  2. 2.động vật thần thoại (xem 獬豸[xie4 zhi4])
  3. 3.bộ trong chữ Hán (bộ Khang Hy số 153)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

豸 本指长脊兽,如猫、虎之类。引申为无脚的虫,体多长,如蚯蚓之类 有足谓之虫,无足谓之豸。--《尔雅》 又如豸豸(兽背隆长的样子) 豸 通解”。解决 使子逞其志,庶有豸乎。--《左传》 豸 zhì ⒈〈古〉指没有脚的虫子有足谓之虫,无足谓之~。 ⒉

字源Chiết tự

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 豸 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict