學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

bộ 87máy dịch

zhǎoTRẢO

  1. 1.bộ "trảo" trong chữ Hán (bộ Khang Hy số 87)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

爫zhǎo 1.汉字部首,同部首"爪"。用"爫"作部首的例字有﹕妥﹑孚﹑采等。

字源Chiết tự

Tượng hình 象形

Vẽ lại hình dáng của vật. Nhìn ra được vật thì nhớ được chữ.

cái vuốt của chim; so sánh với 爪

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 爫 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict