學華語Kaori Dict

貓頭鷹

giản thể: 猫头鹰

māotóuyīng

ㄇㄠ ㄊㄡˊ ㄧㄥ

MIÊU ĐẦU ƯNG

TOCFL 7

例句Câu ví dụ

  • 1

    ”那是什麼聲音?“”可能是貓頭鷹。“

    ” nàshi shénme shēngyīn? “ ” kěnéng shì māotóuyīng。 “

    "Đó là tiếng gì vậy?" "Có thể là cú mèo."

  • 2

    白天幾乎看不 到貓頭鷹.

    báitiān jīhū kàn bù dào māotóuyīng .

    Ngày nào cũng gần như không nhìn thấy đại bàng

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẦU (頭) – đầu: Cái mâm đậu (豆) đội trên trang đầu (頁) người — cái ĐẦU đội mâm, dẫn ĐẦU đoàn rước.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

貓頭鷹 nghĩa là gì? · Kaori Dict