- 1.bộ não
- 2.tâm trí
- 3.hộp sọ
Xem 3 nghĩa còn lại
- 4.(bóng) ý chính (của vấn đề)
- 5.người đứng đầu
- 6.sếp

例句Câu ví dụ
- 1
他頭腦很清楚。
tā tóu nǎo hěn qīng chu
Trí óc anh ấy rất minh mẫn
- 2
睡醒後頭腦很清醒。
shuì xǐng hòu tou nǎo hěn qīng xǐng
Sau khi thức dậy, đầu óc rất minh mẫn
- 3
她真是讓我莫不著頭腦。
tā zhēnshi ràng wǒ mòbù zhe tóunǎo。
Cô ấy thực sự làm tôi không hiểu nổi
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 腦NÃO (腦) – óc: Khối thịt (⺼) có thóp (囟) và ba nếp cuộn như tóc (巛) — bộ ÓC nhăn nheo, đầu NÃO suy nghĩ.
- 頭ĐẦU (頭) – đầu: Cái mâm đậu (豆) đội trên trang đầu (頁) người — cái ĐẦU đội mâm, dẫn ĐẦU đoàn rước.