學華語Kaori Dict

頭腦

giản thể: 头脑

tóunǎo

ㄊㄡˊ ㄋㄠˇ

ĐẦU NÃO

HSK 3TOCFL 5N
  1. 1.bộ não
  2. 2.tâm trí
  3. 3.hộp sọ
Xem 3 nghĩa còn lại
  1. 4.(bóng) ý chính (của vấn đề)
  2. 5.người đứng đầu
  3. 6.sếp

例句Câu ví dụ

  • 1

    他頭腦很清楚。

    tā tóu nǎo hěn qīng chu

    Trí óc anh ấy rất minh mẫn

  • 2

    睡醒後頭腦很清醒。

    shuì xǐng hòu tou nǎo hěn qīng xǐng

    Sau khi thức dậy, đầu óc rất minh mẫn

  • 3

    她真是讓我莫不著頭腦。

    tā zhēnshi ràng wǒ mòbù zhe tóunǎo。

    Cô ấy thực sự làm tôi không hiểu nổi

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NÃO (腦) – óc: Khối thịt (⺼) có thóp (囟) và ba nếp cuộn như tóc (巛) — bộ ÓC nhăn nheo, đầu NÃO suy nghĩ.
  • ĐẦU (頭) – đầu: Cái mâm đậu (豆) đội trên trang đầu (頁) người — cái ĐẦU đội mâm, dẫn ĐẦU đoàn rước.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

頭腦 nghĩa là gì? · Kaori Dict