字義Nghĩa
đầumáy dịch
tóuĐẦU
- 1.đầu
- 2.kiểu tóc
- 3.trên cùng
touĐẦU
- 1.hậu tố cho danh từ
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 頁 (hiệt) chỉ nghĩa, 豆 [dòu] chỉ âm.
đầu
字的故事Chuyện chữ
ĐẦU (頭) – đầu: Cái mâm đậu (豆) đội trên trang đầu (頁) người — cái ĐẦU đội mâm, dẫn ĐẦU đoàn rước.
組詞Từ chứa chữ này
- 頭髮tóc (trên đầu)
- 頭腦bộ não
- 頭條tin nổi bật (trên tin tức)
- 頭銜chức danh
- 頭號hàng nhất
- 頭疼đau đầu
- 頭頭是道rõ ràng và logic
- 頭暈chóng mặt
- 頭部phần đầu
- 頭頂đỉnh đầu
- 點頭gật đầu
- 石頭đá
- 木頭chậm chạp
- 裡頭bên trong
- 骨頭xương
- 鏡頭ống kính máy ảnh