學華語Kaori Dict

頭疼

giản thể: 头疼

tóuténg

ㄊㄡˊ ㄊㄥˊ

ĐẦU ĐÔNG

HSK 6Adj

例句Câu ví dụ

  • 1

    我頭疼,想去醫院看看。

    wǒ tóu téng xiǎng qù yī yuàn kàn kan

    Tôi đau đầu, muốn đi bệnh viện kiểm tra

  • 2

    他頭疼,去看醫生。

    tā tóu téng qù kàn yī shēng

    Anh ấy đau đầu, đến gặp bác sĩ

  • 3

    他頭疼。

    tā tóuténg。

    Tôi đau đầu

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẦU (頭) – đầu: Cái mâm đậu (豆) đội trên trang đầu (頁) người — cái ĐẦU đội mâm, dẫn ĐẦU đoàn rước.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

頭疼 nghĩa là gì? · Kaori Dict