例句Câu ví dụ
- 1
我頭疼,想去醫院看看。
wǒ tóu téng xiǎng qù yī yuàn kàn kan
Tôi đau đầu, muốn đi bệnh viện kiểm tra
- 2
他頭疼,去看醫生。
tā tóu téng qù kàn yī shēng
Anh ấy đau đầu, đến gặp bác sĩ
- 3
他頭疼。
tā tóuténg。
Tôi đau đầu
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 頭ĐẦU (頭) – đầu: Cái mâm đậu (豆) đội trên trang đầu (頁) người — cái ĐẦU đội mâm, dẫn ĐẦU đoàn rước.
