字義Nghĩa
đau, nhứcmáy dịch
téngĐÔNG
- 1.(bị) đau; nhức
- 2.yêu thương hết mực
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
疼〈动〉 (形声。从疒,冬声。本义痛) 同本义 (仅表示身体上的难受) 疼,痛也。--《广雅》 寒胜其热,则骨疼肉枯。--《灵枢经·刺节真邪》 丝细缲多女手疼,扎扎千声不盈尺。--白居易《嫽绫》 又如疼痒(痛痒) 疼爱 满庭花落地,则有谁疼?--孟称舜《桃花人面》 又如疼热(疼爱,爱护);疼顾(关心照顾) 疼téng ⒈痛~痛。头~。 ⒉喜爱,痛惜~爱。奶奶~她。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 疒 (nạch) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
bệnh tật
組詞Từ chứa chữ này
- 疼痛đau
- 疼愛rất mực yêu thương
- 疼惜yêu thương
- 疼死rất đau
- 心疼rất yêu thương
- 頭疼đau đầu
- 偏疼thiên vị người nhỏ tuổi hơn
- 生疼cực kỳ đau đớn
- 胃疼đau bụng
- 蛋疼đau đầu