學華語Kaori Dict

胃疼

wèiténg

ㄨㄟˋ ㄊㄥˊ

VỊ ĐÔNG

例句Câu ví dụ

  • 1

    我胃疼。

    wǒ wèiténg。

    Tôi đau bụng

  • 2

    胃疼得難以忍受。

    wèiténg de nányǐrěnshòu。

    Đau bụng đến mức không chịu được

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

胃疼 nghĩa là gì? · Kaori Dict