學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

dạ dàymáy dịch

wèiVỊ

  1. 1.dạ dày
  2. 2.Lượng từ: 個|个[ge4]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

胃 (象形。据小篆字形。上象口袋形的消化器官,下为肉。本义人和动物贮藏和消化食物的器官) 同本义 疾在肠胃。--《韩非子·喻老》 在肠胃。 又如重瓣胃;胃疸(中医指胃部虚热);胃气痛(方言。胃痛);胃气(中医指胃的生理功能及其精气;泛指胃病) 星名 胃wèi ⒈人和某些动物的消化器官之一。能分泌消化液,消化食物~脏。~液。 ⒉星宿名,二十八宿之一。

字源Chiết tự

Tượng hình 象形

Vẽ lại hình dáng của vật. Nhìn ra được vật thì nhớ được chữ.

dạ dày ⺼ ở sau cơ bụng 田

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 胃 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict