學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
肌胃
肌胃
jī
wèi
[ㄐㄧ ㄨㄟˋ]
CƠ VỊ
1.
mề
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
肌肉
jīròu
cơ
胃
wèi
dạ dày
胃口
wèikǒu
thèm ăn
肌膚
jīfū
da
反胃
fǎnwèi
buồn nôn
肌
jī
(hình thức kết hợp) thịt; cơ
伸肌
shēnjī
cơ duỗi (giải phẫu)
前胃
qiánwèi
dạ dày tuyến
逐字解
Từng chữ trong từ
肌
cơ
cơ, thịt nạc
胃
vị
dạ dày
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
極為
jíwéi
cực kỳ
繼位
jìwèi
kế vị
即位
jíwèi
lên ngôi
即為
jíwéi
được coi là
己未
jǐwèi
năm thứ năm mươi sáu F8 của chu kỳ 60 năm, ví dụ 1979 hoặc 2039
幾微
jīwēi
nhỏ xíu
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
肌胃 nghĩa là gì? · Kaori Dict