學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

cơ, thịt nạcmáy dịch

  1. 1.(hình thức kết hợp) thịt; cơ
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

肌 (形声。从肉,几声。本义肌肉) 同本义(先秦时期,肌”表示人的肉;肉”表示禽兽的肉) 肌,肉也。--《说文》 度制,肌肤血气之情也。--《春秋繁露》 病在肌肤。--《韩非子·喻老》 乃割皮解肌,诀脉结筋。--《史记·扁鹊列传》 又如肌肥骨重(形容身躯壮实魁悟);肌肌(肌肉强直的样子);肌肪(肌肤);肌革(肌肤,皮肉);肌骨(肌肉与骨骼) 引申指皮肤 肌理细腻骨肉匀。--杜甫《丽人行》 一肌一容。--唐·杜牧《阿房宫赋》 肌肤之所浸渍。--唐·李朝威《柳毅传》 又如肌衄(皮肤出血) 肌jī〈古〉专指人的肉◇称肌肉,才指人或动物体内的一种组织,它由许多肌纤维组成,具有收缩性能~肉组织。骨骼~。平滑~。心~。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

thịt

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 肌 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict