學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
伸肌
伸肌
shēn
jī
[ㄕㄣ ㄐㄧ]
THÂN CƠ
1.
cơ duỗi (giải phẫu)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
伸
shēn
duỗi
肌肉
jīròu
cơ
延伸
yánshēn
mở rộng
肌膚
jīfū
da
伸張
shēnzhāng
duy trì (ví dụ: công lý hoặc đạo đức)
伸手
shēnshǒu
đưa tay ra
伸縮
shēnsuō
dài ra và ngắn lại
伸展
shēnzhǎn
kéo giãn
逐字解
Từng chữ trong từ
伸
thân
duỗi ra, mở ra
肌
cơ
cơ, thịt nạc
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
審級
shěnjí
kháng cáo (lên tòa án cấp cao hơn)
審計
shěnjì
kiểm toán
神跡
shénjì
phép màu
神級
shénjí
Cấp độ thần - cấp độ huyền thoại
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
伸肌 nghĩa là gì? · Kaori Dict