伸手
shēnshǒu
[ㄕㄣ ㄕㄡˇ]
THÂN THỦ
HSK 7-9
- 1.đưa tay ra
- 2.chìa tay ra
- 3.(ví von) xin xỏ
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.xen vào
- 5.can thiệp

例句Câu ví dụ
- 1
他伸手拿書。
tā shēn shǒu ná shū
Anh ấy đưa tay lấy cuốn sách
- 2
伸手不打笑臉人。
shēnshǒu bù dǎ xiàoliǎn rén。
Đừng đánh người cười tươi khi伸手
- 3
男孩伸手又拿了一塊蛋糕。
nánhái shēnshǒu yòu ná le yīkuài dàngāo。
Đứa trẻ đưa tay lấy thêm một miếng bánh.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 手THỦ (手) – tay: Bàn TAY xòe năm ngón với đường chỉ tay giữa lòng — THỦ môn bắt bóng bằng tay.