學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

duỗi ra, mở ramáy dịch

shēnTHÂN

  1. 1.duỗi
  2. 2.mở rộng
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

伸〈动〉 (本作申”。形声。从人,申声。本义伸直,伸展) 同本义 伸,不屈也。--《说文》 伸,展也。--《广雅》 引而伸之。--《易·系辞上》 君子欠伸。--《仪礼·士相见礼》。注志倦则见,体倦则伸。” 熊经鸟伸。--《淮南子·精神》。注频伸也。” 便有妇人惊觉欠伸,其夫呓语。--《虞初新志·秋声诗自序》 手指不可屈伸。--明·宋濂《送东阳马生序》 又如伸吭(伸长脖子);伸舒(伸展;舒展);伸不得手(插不上手;施展不开手段);伸长倘脚(方言。伸脚舒腿躺着);伸卷(将卷轴卷起和展开);伸屈(伸直与屈 伸shēn ⒈舒展~直。~腿。~腰。 ⒉通"申"。陈述,表白~述。~冤。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (nhân) chỉ nghĩa, [shēn] chỉ âm.

Mở rộng lòng tin 申 đến người khác 亻; 申 cũng cung cấp âm đọc

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 伸 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict