學華語Kaori Dict

伸長

giản thể: 伸长

shēncháng

ㄕㄣ ㄔㄤˊ

THÂN TRƯỜNG

例句Câu ví dụ

  • 1

    他伸長了他的右手。

    tā shēncháng le tā de yòushǒu。

    Anh ấy đã dâng tay phải của mình ra

  • 2

    他伸長了手臂為了能拿到書。

    tā shēncháng le shǒubì wèile néng nádào shū。

    Anh ấy đưa tay ra để có thể lấy cuốn sách

  • 3

    他伸長了脖子,希望能聽到她們低聲說的話。

    tā shēncháng le bózi, xīwàng néng tīngdào tāmen dīshēng shuō dehuà。

    Anh ấy cúi đầu xuống, hy vọng nghe được những gì họ đang thì thầm nói.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TRƯỜNG (長) – dài: Mái tóc ông lão xõa DÀI bay trong gió — sống lâu tóc dài, TRƯỜNG thọ; người đứng đầu là trưởng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

伸長 nghĩa là gì? · Kaori Dict