- 1.tăng trưởng
- 2.tăng lên

例句Câu ví dụ
- 1
經濟增長得很快。
jīng jì zēng zhǎng de hěn kuài
Tốc độ tăng trưởng kinh tế nhanh
- 2
經濟在高速增長。
jīng jì zài gāo sù zēng zhǎng
Kinh tế đang tăng trưởng nhanh
- 3
兩國的貿易在增長。
liǎng guó de mào yì zài zēng zhǎng
Thương mại giữa hai quốc gia đang tăng lên
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 長TRƯỜNG (長) – dài: Mái tóc ông lão xõa DÀI bay trong gió — sống lâu tóc dài, TRƯỜNG thọ; người đứng đầu là trưởng.