學華語Kaori Dict

增長

giản thể: 增长

zēngzhǎng

ㄗㄥ ㄓㄤˇ

TĂNG TRƯỞNG

HSK 3TOCFL 5V
  1. 1.tăng trưởng
  2. 2.tăng lên

例句Câu ví dụ

  • 1

    經濟增長得很快。

    jīng jì zēng zhǎng de hěn kuài

    Tốc độ tăng trưởng kinh tế nhanh

  • 2

    經濟在高速增長。

    jīng jì zài gāo sù zēng zhǎng

    Kinh tế đang tăng trưởng nhanh

  • 3

    兩國的貿易在增長。

    liǎng guó de mào yì zài zēng zhǎng

    Thương mại giữa hai quốc gia đang tăng lên

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TRƯỜNG (長) – dài: Mái tóc ông lão xõa DÀI bay trong gió — sống lâu tóc dài, TRƯỜNG thọ; người đứng đầu là trưởng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

增长 nghĩa là gì? · Kaori Dict