字義Nghĩa
tăng lênmáy dịch
zēngTĂNG
- 1.(dạng kết hợp) tăng; tăng thêm; thêm vào
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
增 (形声。从土,曾声。字本作曾”。本义增多) 同本义 增,益也。--《说文》 增,加也。--《广雅·释诂一》 鹰鸢犹以山为卑而增巢其上。--《荀子·法行》 残高增下。--《淮南子·本经》 山不加增。--《列子·汤问》 增脚气病。--唐·柳宗元《柳河东集》 止增笑耳。--《聊斋志异·狼三则》 乃增损。--蔡元培《图画》 旧时栏榡,亦遂增胜。--明·归有光《项脊轩志》 言其户口,则视三十年以前增五倍焉。--清·洪亮吉《治平篇》 又如增年(加寿;年龄增加);增增(众多的样子);增奉(增加俸禄 增zēng加,添~加。~多。~强。~光。~产。~添。~殖(繁殖)。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 土 (thổ) chỉ nghĩa, 曾 [céng] chỉ âm.
đất
組詞Từ chứa chữ này
- 增加tăng; tăng thêm
- 增長tăng trưởng
- 增進thúc đẩy
- 增多tăng lên
- 增大mở rộng
- 增強tăng cường
- 增產tăng sản lượng
- 增添thêm
- 增值tăng giá trị (về tài chính)
- 增收tăng thu
- 與日俱增tăng đều đặn
- 激增tăng nhanh
- 倍增tăng gấp đôi
- 增援tăng cường lực lượng
- 劇增tăng mạnh
- 增光tô thêm vẻ vang