例句Câu ví dụ
- 1
讀者增多了。
dú zhě zēng duō le
Người đọc đã tăng lên
- 2
車輛增多會影響到城市的環境。
chēliàng zēngduō huì yǐngxiǎng dào chéngshì de huánjìng。
Số lượng phương tiện tăng sẽ ảnh hưởng đến môi trường đô thị
- 3
這個詞指的是由於大氣層里二氧化碳含量增多而導致全球變暖。
zhège cí zhǐ de shì yóuyú dàqìcéng lǐ èryǎnghuàtàn hánliàng zēngduō ér dǎozhì quánqiúbiànnuǎn。
Từ này chỉ sự tăng trưởng nồng độ khí carbonic trong khí quyển dẫn đến hiện tượng nóng lên toàn cầu
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 多ĐA (多) – nhiều: Hai buổi tối (夕 tịch) chồng lên nhau — đêm này qua đêm khác, NHIỀU vô kể.
