學華語Kaori Dict

增多

zēngduō

ㄗㄥ ㄉㄨㄛ

TĂNG ĐA

HSK 5V
  1. 1.tăng lên
  2. 2.tăng về số lượng

例句Câu ví dụ

  • 1

    讀者增多了。

    dú zhě zēng duō le

    Người đọc đã tăng lên

  • 2

    車輛增多會影響到城市的環境。

    chēliàng zēngduō huì yǐngxiǎng dào chéngshì de huánjìng。

    Số lượng phương tiện tăng sẽ ảnh hưởng đến môi trường đô thị

  • 3

    這個詞指的是由於大氣層里二氧化碳含量增多而導致全球變暖。

    zhège cí zhǐ de shì yóuyú dàqìcéng lǐ èryǎnghuàtàn hánliàng zēngduō ér dǎozhì quánqiúbiànnuǎn。

    Từ này chỉ sự tăng trưởng nồng độ khí carbonic trong khí quyển dẫn đến hiện tượng nóng lên toàn cầu

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐA (多) – nhiều: Hai buổi tối (夕 tịch) chồng lên nhau — đêm này qua đêm khác, NHIỀU vô kể.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

增多 nghĩa là gì? · Kaori Dict