學華語Kaori Dict

多數

giản thể: 多数

duōshù

ㄉㄨㄛ ㄕㄨˋ

ĐA SỐ

HSK 2TOCFL 4N

例句Câu ví dụ

  • 1

    多數人喜歡晴天。

    duō shù rén xǐ huan qíng tiān

    Đa số mọi người thích ngày nắng

  • 2

    多數人每天至少刷兩次牙。

    duōshù rén měitiān zhìshǎo shuā liǎng cì yá。

    Hầu hết mọi người mỗi ngày ít nhất cũng đánh răng hai lần.

  • 3

    不過,外語、電腦對多數人來講,畢竟還只是一個常用工具。

    bùguò, wàiyǔ、 diànnǎo duì duōshù rén láijiǎng, bìjìng hái zhǐshì yīge chángyòng gōngjù。

    Tuy nhiên, ngoại ngữ, máy tính đối với đa số người mà nói, vẫn chỉ là một công cụ thông dụng.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐA (多) – nhiều: Hai buổi tối (夕 tịch) chồng lên nhau — đêm này qua đêm khác, NHIỀU vô kể.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

多數 nghĩa là gì? · Kaori Dict