- 1.chữ số
- 2.số
- 3.hình
Xem 3 nghĩa còn lại
- 4.số lượng
- 5.kỹ thuật số (điện tử, v.v.)
- 6.LT:個|个[ge4]

例句Câu ví dụ
- 1
數字八的讀音像發。
shù zì bā de dú yīn xiàng fā
Chữ số tám phát âm giống 'fa'
- 2
那些數字是什麼?
nàxiē shùzì shì shénme?
Những con số đó là gì
- 3
我最愛的數字是3。
wǒ zuì ài de shùzì shì 3。
Con số yêu thích nhất của tôi là ba
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 字TỰ (字) – chữ: Đứa trẻ (子) ngồi học dưới mái nhà (宀), nắn nót từng con CHỮ.