- 1.số lượng nhỏ
- 2.ít
- 3.thiểu số

例句Câu ví dụ
- 1
少數人不願意去。
shǎo shù rén bù yuàn yì qù
Một số người không muốn đi
- 2
只有少數的人才懂了我的意思。
zhǐyǒu shǎoshù de réncái dǒng le wǒ de yìsi。
Chỉ có một số ít người hiểu ý tôi
- 3
只有少數的學生理解了這道問題。
zhǐyǒu shǎoshù de xuésheng lǐjiě le zhè dào wèntí。
Chỉ có một số ít học sinh hiểu được bài toán này
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 少THIỂU (少) – ít: Chữ nhỏ (小 tiểu) còn bị vớt bớt một nét phẩy (丿) — đã nhỏ lại càng ÍT, THIỂU số.