學華語Kaori Dict

少數

giản thể: 少数

shǎoshù

ㄕㄠˇ ㄕㄨˋ

THIỂU SỐ

HSK 2TOCFL 4N
  1. 1.số lượng nhỏ
  2. 2.ít
  3. 3.thiểu số

例句Câu ví dụ

  • 1

    少數人不願意去。

    shǎo shù rén bù yuàn yì qù

    Một số người không muốn đi

  • 2

    只有少數的人才懂了我的意思。

    zhǐyǒu shǎoshù de réncái dǒng le wǒ de yìsi。

    Chỉ có một số ít người hiểu ý tôi

  • 3

    只有少數的學生理解了這道問題。

    zhǐyǒu shǎoshù de xuésheng lǐjiě le zhè dào wèntí。

    Chỉ có một số ít học sinh hiểu được bài toán này

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THIỂU (少) – ít: Chữ nhỏ (小 tiểu) còn bị vớt bớt một nét phẩy (丿) — đã nhỏ lại càng ÍT, THIỂU số.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

少数 nghĩa là gì? · Kaori Dict