少
shǎo
[ㄕㄠˇ]
THIỂU
HSK 1TOCFL 1Adj/V
- 1.ít
- 2.hơn
- 3.thiếu
Xem 3 nghĩa còn lại
- 4.mất
- 5.ngừng (làm gì đó)
- 6.hiếm khi
Cách đọc khác:shào — trẻ

例句Câu ví dụ
- 1
這裡人很少。
zhè lǐ rén hěn shǎo
Ở đây người rất ít
- 2
這時候路上行人很少。
zhè shí hou lù shang xíng rén hěn shǎo
Vào lúc này đường phố có rất ít người qua lại
- 3
他今天不太正常,話很少。
tā jīn tiān bù tài zhèng cháng huà hěn shǎo
Hôm nay anh ấy không bình thường lắm, nói rất ít
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 少THIỂU (少) – ít: Chữ nhỏ (小 tiểu) còn bị vớt bớt một nét phẩy (丿) — đã nhỏ lại càng ÍT, THIỂU số.